Tracuunhapkhauin
| STT | Tên đơn vị | Số hiệu giấy phép đã cấp | Ngày ký giấy phép | Bản scan GP | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 7501 | Công ty TNHH Brother International Việt Nam | 980/GP-CXBIPH | 02/03/2016 | GPNK 980-020316.rar | |
| 7502 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Tiến Phát | 983/GP-CXBIPH | 02/03/2016 | GPNK 983-020316.pdf | |
| 7503 | Tổng Công ty Công nghiệp - In - Bao bì Liksin - TNHH MTV | 941/GP-CXBIPH | 01/03/2016 | GPNK 941-010316.pdf | |
| 7504 | Công ty TNHH in bao bì Hà Nội | 973/GP-CXBIPH | 02/03/2016 | GPNK 973-020316.pdf | |
| 7505 | Công ty TNHH in bao bì Hà Nội | 972/GP-CXBIPH | 02/03/2016 | GPNK 972-020316.rar | |
| 7506 | Công ty TNHH Bao bì NM Việt Nam | 982/GP-CXBIPH | 02/03/2016 | GPNK 982-020316.pdf | |
| 7507 | Tổng công ty Văn hóa Sài Gòn - Công ty TNHH Một thành viên | 974/GP-CXBIPH | 02/03/2016 | GPNK 974-020316.pdf | |
| 7508 | Công ty TNHH Kỹ thuật In Nguyên Phát | 939/GP-CXBIPH | 01/03/2016 | GPNK 939-010316.pdf | |
| 7509 | Công ty TNHH Avery Dennison Ris Việt Nam | 976/GP-CXBIPH | 02/03/2016 | GPNK 976-020316.pdf | |
| 7510 | Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Tam Tín | 944/GP-CXBIPH | 01/03/2016 | GPNK 944-010316.pdf |