Tracuunhapkhauin
| STT | Tên đơn vị | Số hiệu giấy phép đã cấp | Ngày ký giấy phép | Bản scan GP | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 7431 | Công ty TNHH Avery Dennison Ris Việt Nam | 1309/GP-CXBIPH | 18/03/2016 | GPNK 1309-180316.pdf | |
| 7432 | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Bao bì Sông Lam | 1305/GP-CXBIPH | 18/03/2016 | GPNK 1305-180316.pdf | |
| 7433 | Công ty TNHH Sài Gòn Allied Technologies | 1304/GP-CXBIPH | 18/03/2016 | GPNK 1304-180316.pdf | |
| 7434 | Công ty TNHH Catina Việt Nam | 1303/GP-CXBIPH | 18/03/2016 | GPNK 1303-180316.pdf | |
| 7435 | Công ty TNHH SAS | 1301/GP-CXBIPH | 17/03/2016 | GPNK 1301-170316.rar | |
| 7436 | Công ty TNHH In Đỉnh Cao | 1302/GP-CXBIPH | 17/03/2016 | GPNK 1302-170316.pdf | |
| 7437 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Cửu Long | 1259/GP-CXBIPH | 16/03/2016 | GPNK 1259-160316.pdf | |
| 7438 | Công ty TNHH An Phát | 1262/GP-CXBIPH | 16/03/2016 | GPNK 1262-160316.rar | |
| 7439 | Công ty TNHH Ricoh Việt Nam | 1264/GP-CXBIPH | 16/03/2016 | GPNH 1264-160316.rar | |
| 7440 | Công ty TNHH Brother International Việt Nam | 1263/GP-CXBIPH | 16/03/2016 | GPNK 1263-160316.rar Se-ri may GPNK 1263-160316 (6).pdf |